窅靄 yǎo ǎi · yểu ái Hán Việt: yểu ái · Pinyin: yǎo ǎi Tổng quan Cấu tạo: 窅 (yểu) + 靄 (ái)Pinyinyǎo ǎiHán Việtyểu áiCấu tạo窅 + 靄 · yểu + ái nghĩa thành phần: yểu + ái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 深遠的樣子。南朝梁.元帝〈隱居先生陶弘景碑〉:「嶕嶢高棟,窅靄修櫳。」