窈九 yǎo jiǔ · yểu cửu Hán Việt: yểu cửu · Pinyin: yǎo jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 窈 (yểu) + 九 (cửu)Pinyinyǎo jiǔHán Việtyểu cửuCấu tạo窈 + 九 · yểu + cửu nghĩa thành phần: yểu + cửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闽中以正月二十九日为"窈九"。Tân Hoa Tự Điển 1.闽中以正月二十九日为"窈九"。