窈停 yǎo tíng · yểu đình Hán Việt: yểu đình · Pinyin: yǎo tíng Tổng quan Cấu tạo: 窈 (yểu) + 停 (đình)Pinyinyǎo tíngHán Việtyểu đìnhCấu tạo窈 + 停 · yểu + đình nghĩa thành phần: yểu + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深目高鼻貌。Tân Hoa Tự Điển 1.深目高鼻貌。