窈妙
yểu diệu
Hán Việt: yểu diệu · Pinyin: yǎo miào
Tổng quan
Khéo đẹp. Tinh xảo đẹp đẽ
1.亦作"窈眇"。亦作"窈渺"。 2.精微; 幽远。 3.美好。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khéo đẹp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窈眇"。亦作"窈渺"。 2.精微; 幽远。 3.美好。
Hán Việt: yểu diệu · Pinyin: yǎo miào
Khéo đẹp. Tinh xảo đẹp đẽ
1.亦作"窈眇"。亦作"窈渺"。 2.精微; 幽远。 3.美好。