窈妙

yǎo miào yểu diệu

Hán Việt: yểu diệu · Pinyin: yǎo miào

Tổng quan

héo đẹp. Tinh xảo đẹp đẽ. yểu diệu yểu diệu ☆Khéo đẹp. Tinh xảo đẹp đẽ.

Cấu tạo: (yểu) + (diệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui héo đẹp. Tinh xảo đẹp đẽ. yểu diệu yểu diệu ☆Khéo đẹp. Tinh xảo đẹp đẽ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"窈眇"。亦作"窈渺"; 精微;幽远; 美好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窈眇"。亦作"窈渺"。 2.精微;幽远。 3.美好。