窈娜
yểu na
Hán Việt: yểu na · Pinyin: yǎo nà
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 體態美好、溫柔美麗。《聊齋志異.卷二.蓮香》:「窈娜如此,妾見猶憐。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容体态柔美。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容体态柔美。
Hán Việt: yểu na · Pinyin: yǎo nà