窈嬈 yǎo ráo · yểu nhiêu Hán Việt: yểu nhiêu · Pinyin: yǎo ráo Tổng quan Cấu tạo: 窈 (yểu) + 嬈 (nhiêu)Pinyinyǎo ráoHán Việtyểu nhiêuCấu tạo窈 + 嬈 · yểu + nhiêu nghĩa thành phần: yểu + nhiêu