窈峭 yǎo qiào · yểu tiễu Hán Việt: yểu tiễu · Pinyin: yǎo qiào Tổng quan Cấu tạo: 窈 (yểu) + 峭 (tiễu)Pinyinyǎo qiàoHán Việtyểu tiễuCấu tạo窈 + 峭 · yểu + tiễu nghĩa thành phần: yểu + tiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高峻峭拔; 谓文笔遒劲。Tân Hoa Tự Điển 1.高峻峭拔。 2.谓文笔遒劲。