窈深 yǎo shēn · yểu thâm Hán Việt: yểu thâm · Pinyin: yǎo shēn Tổng quan Cấu tạo: 窈 (yểu) + 深 (thâm)Pinyinyǎo shēnHán Việtyểu thâmCấu tạo窈 + 深 · yểu + thâm nghĩa thành phần: yểu + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽深;深邃。Tân Hoa Tự Điển 1.幽深;深邃。