窈然

yǎo rán yểu nhiên

Hán Việt: yểu nhiên · Pinyin: yǎo rán

Tổng quan

Cấu tạo: (yểu) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深远貌;幽深貌; 幽静貌;深沉貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深远貌;幽深貌。 2.幽静貌;深沉貌。