窈窈冥冥

yǎo yǎo míng míng yểu yểu minh minh

Hán Việt: yểu yểu minh minh · Pinyin: yǎo yǎo míng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (yểu) + (yểu) + (minh) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容精深微妙、渺茫恍惚。《莊子.在宥》:「至道之精,窈窈冥冥。」《淮南子.精神》:「古未有天地之時,惟像無形,窈窈冥冥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窈窈:深远;冥冥:幽深。形容深远微妙
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微妙精深貌。 2.渺茫恍忽之貌。