窈糾 yǎo jiū · yểu củ Hán Việt: yểu củ · Pinyin: yǎo jiū Tổng quan Cấu tạo: 窈 (yểu) + 糾 (củ)Pinyinyǎo jiūHán Việtyểu củCấu tạo窈 + 糾 · yểu + củ nghĩa thành phần: yểu + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容步履舒缓﹐体态优美; 幽深曲折。Tân Hoa Tự Điển 1.形容步履舒缓﹐体态优美。 2.幽深曲折。