窈繞 yǎo rào · yểu nhiễu Hán Việt: yểu nhiễu · Pinyin: yǎo rào Tổng quan Cấu tạo: 窈 (yểu) + 繞 (nhiễu)Pinyinyǎo ràoHán Việtyểu nhiễuCấu tạo窈 + 繞 · yểu + nhiễu nghĩa thành phần: yểu + nhiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐晦曲折。Tân Hoa Tự Điển 1.隐晦曲折。