窈陷 yǎo xiàn · yểu hãm Hán Việt: yểu hãm · Pinyin: yǎo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 窈 (yểu) + 陷 (hãm)Pinyinyǎo xiànHán Việtyểu hãmCấu tạo窈 + 陷 · yểu + hãm nghĩa thành phần: yểu + hãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深凹。Tân Hoa Tự Điển 1.深凹。