窍包

qiào bāokhiếu bao

Hán Việt: khiếu bao · Pinyin: qiào bāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.小巧的包裹。

Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 包 (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.小巧的包裹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

包󱸻 · 包上 · 包举 · 包乘 · 包产 · 包价 · 包伙 · 包住