竅合 qiào hé · khiếu hợp Hán Việt: khiếu hợp · Pinyin: qiào hé Tổng quan Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 合 (hợp)Pinyinqiào héHán Việtkhiếu hợpCấu tạo竅 + 合 · khiếu + hợp nghĩa thành phần: khiếu + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹巧合。Tân Hoa Tự Điển 1.犹巧合。