竅坎 qiào kǎn · khiếu khảm Hán Việt: khiếu khảm · Pinyin: qiào kǎn Tổng quan Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 坎 (khảm)Pinyinqiào kǎnHán Việtkhiếu khảmCấu tạo竅 + 坎 · khiếu + khảm nghĩa thành phần: khiếu + khảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洞穴。Tân Hoa Tự Điển 1.洞穴。