竅牖 qiào yǒu · khiếu dũ Hán Việt: khiếu dũ · Pinyin: qiào yǒu Tổng quan Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 牖 (dũ)Pinyinqiào yǒuHán Việtkhiếu dũCấu tạo竅 + 牖 · khiếu + dũ nghĩa thành phần: khiếu + dũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指九窍。Tân Hoa Tự Điển 1.指九窍。