竅理

qiào lǐ khiếu lí

Hán Việt: khiếu lí · Pinyin: qiào lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疏导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疏导。