竅生生

qiào shēng shēng khiếu sanh sanh

Hán Việt: khiếu sanh sanh · Pinyin: qiào shēng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (sanh) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小巧貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小巧貌。