竅眼 qiào yǎn · khiếu nhãn Hán Việt: khiếu nhãn · Pinyin: qiào yǎn Tổng quan Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 眼 (nhãn)Pinyinqiào yǎnHán Việtkhiếu nhãnCấu tạo竅 + 眼 · khiếu + nhãn nghĩa thành phần: khiếu + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关键;要害。Tân Hoa Tự Điển 1.关键;要害。