竅窕

qiào tiǎo khiếu điệu

Hán Việt: khiếu điệu · Pinyin: qiào tiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (điệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疏通﹐穿通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疏通﹐穿通。