竅要 qiào yào · khiếu yếu Hán Việt: khiếu yếu · Pinyin: qiào yào Tổng quan Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 要 (yếu)Pinyinqiào yàoHán Việtkhiếu yếuCấu tạo竅 + 要 · khiếu + yếu nghĩa thành phần: khiếu + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关键;要害。Tân Hoa Tự Điển 1.关键;要害。