竅隙 qiào xì · khiếu khích Hán Việt: khiếu khích · Pinyin: qiào xì Tổng quan Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 隙 (khích)Pinyinqiào xìHán Việtkhiếu khíchCấu tạo竅 + 隙 · khiếu + khích nghĩa thành phần: khiếu + khích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孔洞;缝隙。Tân Hoa Tự Điển 1.孔洞;缝隙。