竅領

qiào lǐng khiếu lĩnh

Hán Việt: khiếu lĩnh · Pinyin: qiào lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疏通治理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疏通治理。