窐衡

guī héng

Pinyin: guī héng

Tổng quan

Cấu tạo: + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窐窦和衡门。指贫士所住的简陋房屋。窐窦﹐圭形的门旁小孔;衡门﹐门上横木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.窐窦和衡门。指贫士所住的简陋房屋。窐窦﹐圭形的门旁小孔;衡门﹐门上横木。