窯務 yáo wù · diêu vụ Hán Việt: diêu vụ · Pinyin: yáo wù Tổng quan Cấu tạo: 窯 (diêu) + 務 (vụ)Pinyinyáo wùHán Việtdiêu vụCấu tạo窯 + 務 · diêu + vụ nghĩa thành phần: diêu + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主管陶瓷业务的机构。Tân Hoa Tự Điển 1.主管陶瓷业务的机构。