窯匠 diêu tượng Hán Việt: diêu tượng Tổng quan Cấu tạo: 窯 (diêu) + 匠 (tượng)Hán Việtdiêu tượngCấu tạo窯 + 匠 · diêu + tượng nghĩa thành phần: diêu + tượng Nghĩa EngCihui 窯匠 áojiàng n. 1. brick maker 2. potter M:ge/¹míng