窯坑

yáo kēng diêu khanh

Hán Việt: diêu khanh · Pinyin: yáo kēng

Tổng quan

hố

Cấu tạo: (diêu) + (khanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hố

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为取土制砖瓦等而挖成的坑。

Eng

  • Cihui 窯坑 áokēng n. pit; hole