窯戶

yáo hù diêu hộ

Hán Việt: diêu hộ · Pinyin: yáo hù

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"窑户"。亦作"窑户"; 陶瓷工匠; 指矿工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窑户"。亦作"窑户"。 2.陶瓷工匠。 3.指矿工。