窯竈

yáo zào diêu táo

Hán Việt: diêu táo · Pinyin: yáo zào

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"窑灶"; 古代一种熏烟御敌的军事设置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窑灶"。 2.古代一种熏烟御敌的军事设置。

Eng

  • Cihui 窯灶 áozào n. kiln M:⁴zuò