窯煙

yáo yān diêu yên

Hán Việt: diêu yên · Pinyin: yáo yān

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧制砖瓦陶瓷等的灶里冒出的烟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烧制砖瓦陶瓷等的灶里冒出的烟。