窯神 yáo shén · diêu thần Hán Việt: diêu thần · Pinyin: yáo shén Tổng quan Cấu tạo: 窯 (diêu) + 神 (thần)Pinyinyáo shénHán Việtdiêu thầnCấu tạo窯 + 神 · diêu + thần nghĩa thành phần: diêu + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称主宰砖瓦窑的神灵。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称主宰砖瓦窑的神灵。