窯調
diêu điều
Hán Việt: diêu điều · Pinyin: yáo diào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"窑调"; 旧时在妓院里流行的小调。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窑调"。 2.旧时在妓院里流行的小调。
Eng
- Cihui 窯調 áodiào n. <slang> songs sung in a brothel