窯頂 diêu đính Hán Việt: diêu đính Tổng quan Cấu tạo: 窯 (diêu) + 頂 (đính)Hán Việtdiêu đínhCấu tạo窯 + 頂 · diêu + đính nghĩa thành phần: diêu + đính