窯黑 diêu hắc Hán Việt: diêu hắc Tổng quan Cấu tạo: 窯 (diêu) + 黑 (hắc)Hán Việtdiêu hắcCấu tạo窯 + 黑 · diêu + hắc nghĩa thành phần: diêu + hắc Nghĩa EngCihui 窯黑 áohēi n. <coll.> coal miner