窒士 zhì shì · trất sĩ Hán Việt: trất sĩ · Pinyin: zhì shì Tổng quan Cấu tạo: 窒 (trất) + 士 (sĩ)Pinyinzhì shìHán Việttrất sĩCấu tạo窒 + 士 · trất + sĩ nghĩa thành phần: trất + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不得志的文人。Tân Hoa Tự Điển 1.不得志的文人。