窒息
trất tức
Hán Việt: trất tức · Pinyin: zhì xī
Tổng quan
nghẹt thở | khó thở | ngạt thở
Nghĩa
Việt
- Cihui nghẹt thở | khó thở | ngạt thở
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因外界氧氣不足,或呼吸道阻塞不通,以致呼吸困難或停止呼吸,造成血液中缺氧,二氧化碳濃度過高,嚴重時會引起昏迷,甚至死亡。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 呼吸困难; 因受阻而中断。
- Tân Hoa Tự Điển 1.呼吸困难。 2.因受阻而中断。
Eng
- CC-CEDICT to choke|to stifle|to suffocate
- Cihui to choke; to stifle; to suffocate
ja
- JMdict suffocation|choking|asphyxia