窒悶 zhì mèn · trất muộn Hán Việt: trất muộn · Pinyin: zhì mèn Tổng quan Cấu tạo: 窒 (trất) + 悶 (muộn)Pinyinzhì mènHán Việttrất muộnCấu tạo窒 + 悶 · trất + muộn nghĩa thành phần: trất + muộn Nghĩa EngCihui 窒悶 zhìmèn v.p. close; stuffy; badly ventilated