窒慾
trất dục
Hán Việt: trất dục · Pinyin: zhì yù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 抑制私慾。《易經.損卦.象曰》:「山下有澤損,君子以懲忿窒欲。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"窒欲"; 抑制欲望。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窒欲"。 2.抑制欲望。
Eng
- Cihui 窒欲 zhìyù v.o. restrain one's lusts