窒死 trất tử Hán Việt: trất tử Tổng quan Bóp nghẹt, bóp chết.☸ Cấu tạo: 窒 (trất) + 死 (tử)Hán Việttrất tửCấu tạo窒 + 死 · trất + tử nghĩa thành phần: trất + tử Nghĩa ViệtCihui Bóp nghẹt, bóp chết.☸jaJMdict death from suffocation