窒皇 zhì huáng · trất hoàng Hán Việt: trất hoàng · Pinyin: zhì huáng Tổng quan Cấu tạo: 窒 (trất) + 皇 (hoàng)Pinyinzhì huángHán Việttrất hoàngCấu tạo窒 + 皇 · trất + hoàng nghĩa thành phần: trất + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甬道。Tân Hoa Tự Điển 1.甬道。