窒悶
trất muộn
Hán Việt: trất muộn · Pinyin: zhì mèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 窒息沉闷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.窒息沉闷。
Eng
- Cihui 窒悶 zhìmèn v.p. close; stuffy; badly ventilated
Hán Việt: trất muộn · Pinyin: zhì mèn