窕冶 tiǎo yě·điệu dã Hán Việt: điệu dã · Pinyin: tiǎo yě Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.浮薄; 妖艳。 Cấu tạo: 窕 (điệu) + 冶 (dã)Pinyintiǎo yěHán Việtđiệu dãCấu tạo窕 + 冶 · điệu + dã nghĩa thành phần: điệu + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.浮薄; 妖艳。 Từ liên quan Gần nghĩa冶囊 · 冶坊 · 冶天 · 冶容 · 冶游 · 冶炼 · 冶艳 · 冶荡