窕名 tiǎo míng · điệu danh Hán Việt: điệu danh · Pinyin: tiǎo míng Tổng quan Cấu tạo: 窕 (điệu) + 名 (danh)Pinyintiǎo míngHán Việtđiệu danhCấu tạo窕 + 名 · điệu + danh nghĩa thành phần: điệu + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹虚名。Tân Hoa Tự Điển 1.犹虚名。