窕窈 tiǎo yǎo·điệu yểu Hán Việt: điệu yểu · Pinyin: tiǎo yǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.窈窕。美貌。 Cấu tạo: 窕 (điệu) + 窈 (yểu)Pinyintiǎo yǎoHán Việtđiệu yểuCấu tạo窕 + 窈 · điệu + yểu nghĩa thành phần: điệu + yểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.窈窕。美貌。 Từ liên quan Gần nghĩa窈冥 · 窈妙 · 窈窈 · 窈窕 · 窈霭 · 窕邃 · 窈窕的 · 窕1.