窕窈 tiǎo yǎo · điệu yểu Hán Việt: điệu yểu · Pinyin: tiǎo yǎo Tổng quan Cấu tạo: 窕 (điệu) + 窈 (yểu)Pinyintiǎo yǎoHán Việtđiệu yểuCấu tạo窕 + 窈 · điệu + yểu nghĩa thành phần: điệu + yểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窈窕。美貌。Tân Hoa Tự Điển 1.窈窕。美貌。