窕貨 tiǎo huò · điệu hóa Hán Việt: điệu hóa · Pinyin: tiǎo huò Tổng quan Cấu tạo: 窕 (điệu) + 貨 (hóa)Pinyintiǎo huòHán Việtđiệu hóaCấu tạo窕 + 貨 · điệu + hóa nghĩa thành phần: điệu + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 来路不正的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.来路不正的财物。