窖子

diếu tử

Hán Việt: diếu tử

Tổng quan

Hán Việt: GIÁO, KIẾU TỬ 口 hầm; hầm chứa

Cấu tạo: 窖 (diếu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 口
  • Biên soạn 窖子 jiàozi n. storage cellar/pit

Eng

  • Cihui 窖子 jiàozi n. storage cellar/pit

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿