窖菜

jiào cài diếu thái

Hán Việt: diếu thái · Pinyin: jiào cài

Tổng quan

Cấu tạo: (diếu) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在地室中蓄火种菜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在地室中蓄火种菜。