窖貨 jiào huò · diếu hóa Hán Việt: diếu hóa · Pinyin: jiào huò Tổng quan Cấu tạo: 窖 (diếu) + 貨 (hóa)Pinyinjiào huòHán Việtdiếu hóaCấu tạo窖 + 貨 · diếu + hóa nghĩa thành phần: diếu + hóa