窖貨 jiào huò · diếu hóa Hán Việt: diếu hóa · Pinyin: jiào huò Tổng quan Cấu tạo: 窖 (diếu) + 貨 (hóa)Pinyinjiào huòHán Việtdiếu hóaCấu tạo窖 + 貨 · diếu + hóa nghĩa thành phần: diếu + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为预防腐烂变质而贮藏在地窖内的蔬菜果品等货物。Tân Hoa Tự Điển 1.为预防腐烂变质而贮藏在地窖内的蔬菜果品等货物。